玄武区

xuán wǔ qūhuyền võ khu

Hán Việt: huyền võ khu · Pinyin: xuán wǔ qū

Tổng quan

quận Huyền Vũ của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇

Cấu tạo: 玄 (huyền) + 武 (võ) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 江苏

Eng

  • Cihui Xuanwu (Black tortoise) district of Nanjing City 南京市 in Jiangsu 江蘇; 江苏

Từ liên quan

Gần nghĩa

玄武岩 · 玄武门 · 玄武 · 玄武岩的 · 玄武斑岩 · 玄武质熔岩 · 玄武门之变 · 玄武旗