玄武司马 xuán wǔ sī mǎ·huyền võ ti mã Hán Việt: huyền võ ti mã · Pinyin: xuán wǔ sī mǎ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.汉代主管宫城玄武门之官。 Cấu tạo: 玄 (huyền) + 武 (võ) + 司 (ti) + 馬 (mã)Pinyinxuán wǔ sī mǎHán Việthuyền võ ti mãCấu tạo玄 + 武 + 司 + 馬 · huyền + võ + ti + mã nghĩa thành phần: huyền + võ + ti + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.汉代主管宫城玄武门之官。 Từ liên quan Gần nghĩa司馬頭陀 · 司马承帧 · 司马相如 · 司马穰苴 · 玄武岩的 · 玄武斑岩 · 司马光 · 司马懿