玄武司馬

xuán wǔ sī mǎ huyền võ ti mã

Hán Việt: huyền võ ti mã · Pinyin: xuán wǔ sī mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (võ) + (ti) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代主管宫城玄武门之官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代主管宫城玄武门之官。