玄武湖 huyền võ hồ Hán Việt: huyền võ hồ Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 武 (võ) + 湖 (hồ)Hán Việthuyền võ hồCấu tạo玄 + 武 + 湖 · huyền + võ + hồ nghĩa thành phần: huyền + võ + hồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 湖泊名。在南京市北城外,為春夏季遊覽勝地。也稱為「後湖」。