玄武闕 xuán wǔ quē · huyền võ khuyết Hán Việt: huyền võ khuyết · Pinyin: xuán wǔ quē Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 武 (võ) + 闕 (khuyết)Pinyinxuán wǔ quēHán Việthuyền võ khuyếtCấu tạo玄 + 武 + 闕 · huyền + võ + khuyết nghĩa thành phần: huyền + võ + khuyết