玄氣 xuán qì · huyền khí Hán Việt: huyền khí · Pinyin: xuán qì Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 氣 (khí)Pinyinxuán qìHán Việthuyền khíCấu tạo玄 + 氣 · huyền + khí nghĩa thành phần: huyền + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自然界的元气; 指阳气或阴气; 犹神气,非凡的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.自然界的元气。 2.指阳气或阴气。 3.犹神气,非凡的样子。