玄水

xuán shuǐ huyền thủy

Hán Việt: huyền thủy · Pinyin: xuán shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的北方水名; 泛指北方之水; 犹清水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的北方水名。 2.泛指北方之水。 3.犹清水。