玄池 xuán chí · huyền trì Hán Việt: huyền trì · Pinyin: xuán chí Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 池 (trì)Pinyinxuán chíHán Việthuyền trìCấu tạo玄 + 池 · huyền + trì nghĩa thành phần: huyền + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话传说中池名; 犹黄泉,指墓穴。Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中池名。 2.犹黄泉,指墓穴。