玄漿 xuán jiāng · huyền tương Hán Việt: huyền tương · Pinyin: xuán jiāng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 漿 (tương)Pinyinxuán jiāngHán Việthuyền tươngCấu tạo玄 + 漿 · huyền + tương nghĩa thành phần: huyền + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指美酒。Tân Hoa Tự Điển 1.指美酒。