玄海

xuán hǎi huyền hải

Hán Việt: huyền hải · Pinyin: xuán hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (hải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.北方的海。《淮南子.墬形》:「上者就下,流水就通而合于玄海。」 2.陰間苦海。《聊齋志異.卷二.聶小倩》:「妾墮玄海,求岸不得。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北方之海; 深渊,苦海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北方之海。 2.深渊,苦海。