玄清

xuán qīng huyền thanh

Hán Việt: huyền thanh · Pinyin: xuán qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祭祀所用的清水; 指天空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀所用的清水。 2.指天空。