玄準 xuán zhǔn · huyền chuẩn Hán Việt: huyền chuẩn · Pinyin: xuán zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 準 (chuẩn)Pinyinxuán zhǔnHán Việthuyền chuẩnCấu tạo玄 + 準 · huyền + chuẩn nghĩa thành phần: huyền + chuẩn