玄滋 xuán zī · huyền tư Hán Việt: huyền tư · Pinyin: xuán zī Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 滋 (tư)Pinyinxuán zīHán Việthuyền tưCấu tạo玄 + 滋 · huyền + tư nghĩa thành phần: huyền + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑水。Tân Hoa Tự Điển 1.黑水。