玄漠 xuán mò · huyền mạc Hán Việt: huyền mạc · Pinyin: xuán mò Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 漠 (mạc)Pinyinxuán mòHán Việthuyền mạcCấu tạo玄 + 漠 · huyền + mạc nghĩa thành phần: huyền + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恬静,寂静; 犹漠北,指北方边疆。Tân Hoa Tự Điển 1.恬静,寂静。 2.犹漠北,指北方边疆。