玄燭 xuán zhú · huyền chúc Hán Việt: huyền chúc · Pinyin: xuán zhú Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 燭 (chúc)Pinyinxuán zhúHán Việthuyền chúcCấu tạo玄 + 燭 · huyền + chúc nghĩa thành phần: huyền + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指月亮; 明察。Tân Hoa Tự Điển 1.指月亮。 2.明察。