玄熊
huyền hùng
Hán Việt: huyền hùng · Pinyin: xuán xióng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黑色的熊。《文選.曹植.七啟》:「玄熊素膚,肥豢膿肌。」《文選.張華.女史箴》:「玄熊攀檻,馮媛趍進。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黑熊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.黑熊。
Hán Việt: huyền hùng · Pinyin: xuán xióng