玄牡 xuán mǔ · huyền mẫu Hán Việt: huyền mẫu · Pinyin: xuán mǔ Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 牡 (mẫu)Pinyinxuán mǔHán Việthuyền mẫuCấu tạo玄 + 牡 · huyền + mẫu nghĩa thành phần: huyền + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代祭天地用的黑色公牛; 黑色公马。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代祭天地用的黑色公牛。 2.黑色公马。