玄猨

xuán yuán

Pinyin: xuán yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"玄蝯"。亦作"玄猿"; 黑色的猿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玄蝯"。亦作"玄猿"。 2.黑色的猿。