玄猨

xuán yuán

Pinyin: xuán yuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"玄蝯"。亦作"玄猿"。 2.黑色的猿。

Cấu tạo: 玄 (huyền) + 猨

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玄蝯"。亦作"玄猿"。 2.黑色的猿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玄一 · 玄乎 · 玄人 · 玄仙 · 玄侶 · 玄光 · 玄关 · 玄冥