玄璜 xuán huáng · huyền hoàng Hán Việt: huyền hoàng · Pinyin: xuán huáng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 璜 (hoàng)Pinyinxuán huángHán Việthuyền hoàngCấu tạo玄 + 璜 · huyền + hoàng nghĩa thành phần: huyền + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用黑玉制作的半圆形瑞玉。Tân Hoa Tự Điển 1.用黑玉制作的半圆形瑞玉。