玄璧 huyền bích Hán Việt: huyền bích Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 璧 (bích)Hán Việthuyền bíchCấu tạo玄 + 璧 · huyền + bích nghĩa thành phần: huyền + bích