玄甲

xuán jiǎ huyền giáp

Hán Việt: huyền giáp · Pinyin: xuán jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁甲。铁色玄黑,故称; 指军队; 指动物的黑色甲壳或鳞片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁甲。铁色玄黑,故称。 2.指军队。 3.指动物的黑色甲壳或鳞片。