玄蓋 xuán gài · huyền cái Hán Việt: huyền cái · Pinyin: xuán gài Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 蓋 (cái)Pinyinxuán gàiHán Việthuyền cáiCấu tạo玄 + 蓋 · huyền + cái nghĩa thành phần: huyền + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色的车盖; 指上天。天穹似盖,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色的车盖。 2.指上天。天穹似盖,故称。