玄眇 xuán miǎo · huyền miễu Hán Việt: huyền miễu · Pinyin: xuán miǎo Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 眇 (miễu)Pinyinxuán miǎoHán Việthuyền miễuCấu tạo玄 + 眇 · huyền + miễu nghĩa thành phần: huyền + miễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家形容道的虚无渺茫,亦以指道; 深奥;微妙。Tân Hoa Tự Điển 1.道家形容道的虚无渺茫,亦以指道。 2.深奥;微妙。