玄眉 xuán méi · huyền mi Hán Việt: huyền mi · Pinyin: xuán méi Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 眉 (mi)Pinyinxuán méiHán Việthuyền miCấu tạo玄 + 眉 · huyền + mi nghĩa thành phần: huyền + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑眉。Tân Hoa Tự Điển 1.黑眉。