玄砥 xuán dǐ · huyền chỉ Hán Việt: huyền chỉ · Pinyin: xuán dǐ Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 砥 (chỉ)Pinyinxuán dǐHán Việthuyền chỉCấu tạo玄 + 砥 · huyền + chỉ nghĩa thành phần: huyền + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑石。Tân Hoa Tự Điển 1.黑石。