玄祇 xuán qí · huyền kì Hán Việt: huyền kì · Pinyin: xuán qí Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 祇 (kì)Pinyinxuán qíHán Việthuyền kìCấu tạo玄 + 祇 · huyền + kì nghĩa thành phần: huyền + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹神祇。指天神﹑地祇。Tân Hoa Tự Điển 1.犹神祇。指天神﹑地祇。