玄祖 xuán zǔ · huyền tổ Hán Việt: huyền tổ · Pinyin: xuán zǔ Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 祖 (tổ)Pinyinxuán zǔHán Việthuyền tổCấu tạo玄 + 祖 · huyền + tổ nghĩa thành phần: huyền + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹玄圣。指老子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹玄圣。指老子。