玄禽 huyền cầm Hán Việt: huyền cầm Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 禽 (cầm)Hán Việthuyền cầmCấu tạo玄 + 禽 · huyền + cầm nghĩa thành phần: huyền + cầm