玄祕
huyền bí
Hán Việt: huyền bí · Pinyin: xuán mì
Tổng quan
huyền bí | bí ẩn | thần bí | học thuyết huyền bí (ví dụ: tôn giáo)
Nghĩa
Việt
- Cihui huyền bí | bí ẩn | thần bí | học thuyết huyền bí (ví dụ: tôn giáo)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"玄秘"; 神秘,令人难以测知; 玄妙的义理;诀窍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玄秘"。 2.神秘,令人难以测知。 3.玄妙的义理;诀窍。
Eng
- CC-CEDICT mystery|mysterious|occult|abstruse doctrine (e.g. religious)
- Cihui mystery; mysterious; occult; abstruse doctrine (e.g. religious)