玄空 xuán kōng · huyền không Hán Việt: huyền không · Pinyin: xuán kōng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 空 (không)Pinyinxuán kōngHán Việthuyền khôngCấu tạo玄 + 空 · huyền + không nghĩa thành phần: huyền + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无形之道; 虚幻无实。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无形之道。 2.虚幻无实。