玄笏 xuán hù · huyền hốt Hán Việt: huyền hốt · Pinyin: xuán hù Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 笏 (hốt)Pinyinxuán hùHán Việthuyền hốtCấu tạo玄 + 笏 · huyền + hốt nghĩa thành phần: huyền + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 墨锭。宋人以笏计墨,故称"玄笏"。Tân Hoa Tự Điển 1.墨锭。宋人以笏计墨,故称"玄笏"。