玄箸

xuán zhù huyền trứ

Hán Việt: huyền trứ · Pinyin: xuán zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"玄着"; 犹沉着。谓着实而不浮泛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玄着"。 2.犹沉着。谓着实而不浮泛。