玄紘 xuán hóng · huyền hoành Hán Việt: huyền hoành · Pinyin: xuán hóng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 紘 (hoành)Pinyinxuán hóngHán Việthuyền hoànhCấu tạo玄 + 紘 · huyền + hoành nghĩa thành phần: huyền + hoành