玄素學 huyền tố học Hán Việt: huyền tố học Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 素 (tố) + 學 (học)Hán Việthuyền tố họcCấu tạo玄 + 素 + 學 · huyền + tố + học nghĩa thành phần: huyền + tố + học Nghĩa EngCihui 玄素學 uánsùxué n. the art of lovemaking