玄經 xuán jīng · huyền kinh Hán Việt: huyền kinh · Pinyin: xuán jīng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 經 (kinh)Pinyinxuán jīngHán Việthuyền kinhCấu tạo玄 + 經 · huyền + kinh nghĩa thành phần: huyền + kinh