玄纽 huyền nữu Hán Việt: huyền nữu Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 纽 (nữu)Hán Việthuyền nữuCấu tạo玄 + 纽 · huyền + nữu nghĩa thành phần: huyền + nữu