玄經

xuán jīng huyền kinh

Hán Việt: huyền kinh · Pinyin: xuán jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉扬雄的《太玄》; 指《老子》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉扬雄的《太玄》。 2.指《老子》。