玄羽 xuán yǔ · huyền vũ Hán Việt: huyền vũ · Pinyin: xuán yǔ Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 羽 (vũ)Pinyinxuán yǔHán Việthuyền vũCấu tạo玄 + 羽 · huyền + vũ nghĩa thành phần: huyền + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色羽毛; 谓五音中的羽声。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色羽毛。 2.谓五音中的羽声。