玄股 xuán gǔ · huyền cổ Hán Việt: huyền cổ · Pinyin: xuán gǔ Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 股 (cổ)Pinyinxuán gǔHán Việthuyền cổCấu tạo玄 + 股 · huyền + cổ nghĩa thành phần: huyền + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的古国名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的古国名。