玄胄 xuán zhòu · huyền trụ Hán Việt: huyền trụ · Pinyin: xuán zhòu Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 胄 (trụ)Pinyinxuán zhòuHán Việthuyền trụCấu tạo玄 + 胄 · huyền + trụ nghĩa thành phần: huyền + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远代子孙。Tân Hoa Tự Điển 1.远代子孙。