玄胎 xuán tāi · huyền thai Hán Việt: huyền thai · Pinyin: xuán tāi Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 胎 (thai)Pinyinxuán tāiHán Việthuyền thaiCấu tạo玄 + 胎 · huyền + thai nghĩa thành phần: huyền + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹玄根,指道家所称的道的根本。Tân Hoa Tự Điển 1.犹玄根,指道家所称的道的根本。