玄膺 xuán yīng · huyền ưng Hán Việt: huyền ưng · Pinyin: xuán yīng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 膺 (ưng)Pinyinxuán yīngHán Việthuyền ưngCấu tạo玄 + 膺 · huyền + ưng nghĩa thành phần: huyền + ưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教指咽头和喉头的中央部位; 黑胸。Tân Hoa Tự Điển 1.道教指咽头和喉头的中央部位。 2.黑胸。