玄致 xuán zhì · huyền trí Hán Việt: huyền trí · Pinyin: xuán zhì Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 致 (trí)Pinyinxuán zhìHán Việthuyền tríCấu tạo玄 + 致 · huyền + trí nghĩa thành phần: huyền + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奥妙的旨趣。Tân Hoa Tự Điển 1.奥妙的旨趣。