玄臺 xuán tái · huyền thai Hán Việt: huyền thai · Pinyin: xuán tái Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 臺 (thai)Pinyinxuán táiHán Việthuyền thaiCấu tạo玄 + 臺 · huyền + thai nghĩa thành phần: huyền + thai