玄舍 xuán shě · huyền xá Hán Việt: huyền xá · Pinyin: xuán shě Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 舍 (xá)Pinyinxuán shěHán Việthuyền xáCấu tạo玄 + 舍 · huyền + xá nghĩa thành phần: huyền + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗室。Tân Hoa Tự Điển 1.暗室。