玄芝 xuán zhī · huyền chi Hán Việt: huyền chi · Pinyin: xuán zhī Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 芝 (chi)Pinyinxuán zhīHán Việthuyền chiCấu tạo玄 + 芝 · huyền + chi nghĩa thành phần: huyền + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑芝,灵芝的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.黑芝,灵芝的一种。