玄苍 huyền thương Hán Việt: huyền thương Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 苍 (thương)Hán Việthuyền thươngCấu tạo玄 + 苍 · huyền + thương nghĩa thành phần: huyền + thương