玄草

xuán cǎo huyền thảo

Hán Việt: huyền thảo · Pinyin: xuán cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯草; 文稿,书稿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枯草。 2.文稿,书稿。

ja

  • JMdict Thunberg's geranium (Geranium thunbergii)