玄菟

xuán tú huyền thỏ

Hán Việt: huyền thỏ · Pinyin: xuán tú

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (thỏ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。漢武帝滅朝鮮所設的郡。今分屬韓國咸境道及大陸地區遼寧東部吉林南部。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古郡名『武帝置。辖境相当我国辽宁东部及朝鲜咸镜道一带◇亦泛指边塞要地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古郡名『武帝置。辖境相当我国辽宁东部及朝鲜咸镜道一带◇亦泛指边塞要地。