玄著 huyền trứ Hán Việt: huyền trứ Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 著 (trứ)Hán Việthuyền trứCấu tạo玄 + 著 · huyền + trứ nghĩa thành phần: huyền + trứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 深妙而中肯。《晉書.卷四三.王戎傳》:「王戎談子房、季札之間,超然玄著。」EngCihui 玄著 uánzhù n. profound/abstruse writings