玄蔭 xuán yīn · huyền ấm Hán Việt: huyền ấm · Pinyin: xuán yīn Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 蔭 (ấm)Pinyinxuán yīnHán Việthuyền ấmCấu tạo玄 + 蔭 · huyền + ấm nghĩa thành phần: huyền + ấm